partner relation

Định nghĩa

Danh từ: Mối quan hệ đối táctrách nhiệm của các đối tác trong việc hành động lợi ích tốt nhất của nhau. Đây một khái niệm pháp đạo đức, nhấn mạnh sự tin tưởng, trung thực nghĩa vụ chung giữa các bên trong một mối quan hệ hợp tác.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ đối tác yêu cầu cả hai bên phải tiết lộ tất cả thông tin tài chính liên quan.)
  • (Trong quan hệ đối tác kinh doanh, mối quan hệ đối tác được điều chỉnh bởi một thỏa thuận bằng văn bản.)
  • (Một mối quan hệ đối tác vững mạnh được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau các mục tiêu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a partner relation": thiết lập một mối quan hệ đối tác.

    • The two companies established a partner relation to expand their market reach. (Hai công ty đã thiết lập một mối quan hệ đối tác để mở rộng phạm vi thị trường của họ.)
  • "to breach the partner relation": vi phạm mối quan hệ đối tác (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).

    • Breaching the partner relation can lead to legal consequences, such as lawsuits. (Vi phạm mối quan hệ đối tác có thể dẫn đến hậu quả pháp , chẳng hạn như kiện tụng.)
  • "fiduciary duty in a partner relation": nghĩa vụ ủy thác trong mối quan hệ đối tác.

    • The fiduciary duty in a partner relation ensures that partners act in good faith. (Nghĩa vụ ủy thác trong mối quan hệ đối tác đảm bảo rằng các đối tác hành động một cách thiện chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Partnership (danh từ): quan hệ đối tác, sự hợp tác (thường chỉ một thỏa thuận hoặc cấu trúc kinh doanh).

    • They formed a partnership to launch the new product. (Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để ra mắt sản phẩm mới.)
  • Partner (danh từ): đối tác, người cùng hợp tác.

    • Each partner in the firm has an equal say in decisions. (Mỗi đối tác trong công ty đều tiếng nói ngang nhau trong các quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaborative relationship: mối quan hệ hợp tác (nhấn mạnh sự làm việc cùng nhau).
  • Fiduciary relationship: mối quan hệ ủy thác (nhấn mạnh nghĩa vụ pháp đạo đức).
  • Mutual obligation: nghĩa vụ chung (nhấn mạnh trách nhiệm qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act on behalf of: hành động thay mặt cho (thường dùng trong bối cảnh đối tác).

    • In a partner relation, each party must act on behalf of the other's interests. (Trong mối quan hệ đối tác, mỗi bên phải hành động lợi ích của bên kia.)
  • Look out for: quan tâm đến, bảo vệ lợi ích của.

    • Partners are expected to look out for each other's best interests. (Các đối tác được kỳ vọng sẽ quan tâm đến lợi ích tốt nhất của nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • In it together: cùng nhau, chung một mục tiêu.
    • In a strong partner relation, both sides feel that they are in it together. (Trong một mối quan hệ đối tác vững mạnh, cả hai bên đều cảm thấy họ cùng nhau vượt qua mọi thứ.)